

grandly
Định nghĩa
adverb
Ví dụ :
Từ liên quan
highlighting verb
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ /ˈhaɪˌlaɪɾɪŋ/
Làm nổi bật, nhấn mạnh.
"The teacher was highlighting the important vocabulary words in the textbook. "
Giáo viên đang làm nổi bật những từ vựng quan trọng trong sách giáo khoa.
scholarship noun
/ˈskɒləʃɪp/ /ˈskɑːləɹʃɪp/