adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngây thơ, thật thà, chất phác. Free from guile; honest but naive. Ví dụ : "The student's guileless enthusiasm for learning was contagious. " Sự nhiệt tình học hỏi ngây thơ, chất phác của cậu học sinh lan tỏa đến mọi người. character human person attitude quality moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc