noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngây thơ, người ngây thơ, gà mờ. A naive person; a greenhorn. Ví dụ : "The naive, believing everything his teacher said, failed to see the trick in the class assignment. " Cậu gà mờ đó, vì tin mọi điều giáo viên nói, nên đã không nhận ra cái bẫy trong bài tập trên lớp. character person attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngây thơ, khờ khạo, non nớt, thiếu trải nghiệm. Lacking worldly experience, wisdom, or judgement; unsophisticated. Ví dụ : "The student was naive about the job market, believing that any college degree would guarantee a good job. " Cậu sinh viên đó còn ngây thơ về thị trường việc làm, cứ nghĩ rằng có bằng đại học nào cũng sẽ đảm bảo có một công việc tốt. character human person mind attitude quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngây thơ, khờ khạo, chưa trải sự đời. Not having been exposed to something. Ví dụ : "Because she grew up in a small town, she was naive about big city life. " Vì lớn lên ở một thị trấn nhỏ, cô ấy còn ngây thơ và chưa trải sự đời về cuộc sống ở thành phố lớn. character human attitude mind person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngây ngô, chất phác, giản dị. (of art) Produced in a simple, childlike style, deliberately rejecting sophisticated techniques. Ví dụ : "The young artist's painting style was naive, with simple shapes and bright colors, deliberately avoiding realistic details. " Phong cách vẽ của người nghệ sĩ trẻ này ngây ngô, với những hình khối đơn giản và màu sắc tươi sáng, cố tình tránh những chi tiết chân thực. style art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngây thơ, chất phác, giản dị. Intuitive; designed to follow the way ordinary people approach a problem. Ví dụ : "The student's naive approach to solving the math problem was based on the way her classmates typically tackled it. " Cách giải bài toán của học sinh này khá ngây thơ, chất phác, vì em ấy làm theo cách mà các bạn trong lớp thường dùng. character attitude human mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc