Hình nền cho hawksbill
BeDict Logo

hawksbill

/ˈhɔksbɪl/ /ˈhɔːksbɪl/

Định nghĩa

noun

Đồi mồi.

A tropical marine turtle, Eretmochelys imbricata, that is a source of tortoiseshell.

Ví dụ :

Đồi mồi là một loài rùa biển cực kỳ nguy cấp, nổi tiếng với chiếc mai đẹp, nhưng đáng buồn thay, chính điều này đã khiến chúng trở thành mục tiêu của hoạt động buôn bán mai rùa.