BeDict Logo

comb

/kəʊm/ /koʊm/ /kɒmb/ /kuːm/
Hình ảnh minh họa cho comb: Lược dệt vải.
noun

Người thợ dệt dùng một chiếc lược dệt vải bằng gỗ để nén chặt các sợi chỉ lại với nhau, tạo ra một tấm vải chắc chắn và đều đặn.

Hình ảnh minh họa cho comb: Lược.
noun

Bức vẽ phức tạp đó cho thấy một đường cong hình lược, với phần dài và trơn nhẵn tượng trưng cho sống lược, và nhiều đường ngắn hơn (răng lược) mỗi đường gặp sống lược tại một điểm khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho comb: Chải xơ, Tách xơ.
 - Image 1
comb: Chải xơ, Tách xơ.
 - Thumbnail 1
comb: Chải xơ, Tách xơ.
 - Thumbnail 2
verb

Người thợ dệt phải cẩn thận chải xơ vải thô để tách sợi bông dài, mịn ra khỏi sợi len ngắn, thô hơn trước khi có thể kéo thành sợi пряжа cao cấp.