BeDict Logo

hombres

/ˈhɒmbrəs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "college" - Trường đại học, hội đồng.
/ˈkɒlɪd͡ʒ/ /ˈkɑlɪd͡ʒ/

Trường đại học, hội đồng.

"The college of teachers collaborated on a new curriculum for the school. "

Hội đồng các giáo viên đã cùng nhau xây dựng một chương trình học mới cho trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "studying" - Học, ôn bài, học bài.
/ˈstʌdiːɪŋ/

Học, ôn bài, học bài.

"I need to study my biology notes."

Tôi cần ôn lại vở ghi môn sinh học.

Hình ảnh minh họa cho từ "community" - Cộng đồng, tập thể.
/k(ə)ˈmjunəti/ /kəˈmjuːnɪti/

Cộng đồng, tập thể.

"The school community celebrated the end-of-year festival together. "

Cộng đồng trường học đã cùng nhau tổ chức lễ hội cuối năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "spanish" - Ép mực vào rãnh.
/ˈspæn.ɪʃ/

Ép mực vào rãnh.

"The manufacturer will spanish the dashboard trim to give it a textured, non-slip surface. "

Nhà sản xuất sẽ ép mực vào rãnh viền bảng điều khiển để tạo bề mặt có vân và chống trượt.

Hình ảnh minh họa cho từ "chap" - Anh chàng, gã, người.
chapnoun
/tʃæp/

Anh chàng, , người.

"Whos that chap over there?"

Anh chàng kia là ai vậy?

Hình ảnh minh họa cho từ "man" - Đàn ông, người đàn ông.
mannoun
[mɛn] /mæn/

Đàn ông, người đàn ông.

"The show is especially popular with middle-aged men."

Chương trình này đặc biệt được những người đàn ông trung niên yêu thích.

Hình ảnh minh họa cho từ "contexts" - Bối cảnh, hoàn cảnh, môi trường.
/ˈkɑntɛkst(s)/ /ˈkɑnˌtɛkst(s)/

Bối cảnh, hoàn cảnh, môi trường.

"In what context did your attack on him happen? - We had a pretty tense relationship at the time, and when he insulted me I snapped."

Vụ tấn công của bạn vào anh ta xảy ra trong bối cảnh nào? - Lúc đó mối quan hệ của chúng tôi khá căng thẳng, và khi anh ta xúc phạm tôi thì tôi đã nổi nóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "become" - Đến, trở thành.
becomeverb
/bəˈkʊm/ /bəˈkʌm/ /biˈkʌm/

Đến, trở thành.

"The students will become at the school library at 9:00 AM. "

Các sinh viên sẽ đến thư viện trường lúc 9 giờ sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "guy" - Hình nộm, bù nhìn (đốt trong lễ hội pháo hoa).
guynoun
/ɡaɪ/

Hình nộm, nhìn (đốt trong lễ hội pháo hoa).

"On Guy Fawkes Day, the school children watched the burning of the Guy. "

Vào ngày lễ Guy Fawkes, học sinh trong trường đã xem đốt hình nộm Guy.

Hình ảnh minh họa cho từ "doctors" - Bác sĩ, thầy thuốc.
/ˈdɒktəz/ /ˈdɑktɚz/

Bác , thầy thuốc.

"If you still feel unwell tomorrow, see your doctor."

Nếu ngày mai bạn vẫn cảm thấy không khỏe, hãy đi khám bác sĩ nhé.

Hình ảnh minh họa cho từ "speaking" - Nói, bằng lời nói.
speakingadjective
/ˈspiːˌkiŋ/

Nói, bằng lời nói.

"The speaking portion of the exam made me nervous. "

Phần thi nói của kỳ thi làm tôi lo lắng.