



hombres
/ˈhɒmbrəs/noun
Từ vựng liên quan

especiallyadverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "
Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

mannoun
[mɛn] /mæn/
Đàn ông, người đàn ông.
"The show is especially popular with middle-aged men."
Chương trình này đặc biệt được những người đàn ông trung niên yêu thích.

contextsnoun
/ˈkɑntɛkst(s)/ /ˈkɑnˌtɛkst(s)/
Bối cảnh, hoàn cảnh, môi trường.

doctorsnoun
/ˈdɒktəz/ /ˈdɑktɚz/
Bác sĩ, thầy thuốc.
"If you still feel unwell tomorrow, see your doctor."
Nếu ngày mai bạn vẫn cảm thấy không khỏe, hãy đi khám bác sĩ nhé.








