BeDict Logo

contexts

/ˈkɑntɛkst(s)/ /ˈkɑnˌtɛkst(s)/
Hình ảnh minh họa cho contexts: Bối cảnh, hoàn cảnh, môi trường.
noun

Vụ tấn công của bạn vào anh ta xảy ra trong bối cảnh nào? - Lúc đó mối quan hệ của chúng tôi khá căng thẳng, và khi anh ta xúc phạm tôi thì tôi đã nổi nóng.

Hình ảnh minh họa cho contexts: Bối cảnh, văn cảnh.
noun

Để hiểu nghĩa của từ "bank" (ngân hàng hoặc bờ sông), bạn cần xem xét các bối cảnh khác nhau: nó có thể chỉ bờ sông hoặc một tổ chức tài chính.

Hình ảnh minh họa cho contexts: Bối cảnh, hoàn cảnh.
noun

Các nhà khảo cổ học nghiên cứu bối cảnh mà đồ gốm cổ được tìm thấy, ví dụ như các khu chôn cất hoặc bếp cũ, để hiểu cách chúng được sử dụng.