Hình nền cho inconceivable
BeDict Logo

inconceivable

/ɪŋ.kən.ˈsiː.və.bɫ̩/

Định nghĩa

adjective

Không thể tưởng tượng được, khó tin.

Ví dụ :

"It's inconceivable that John missed all his classes this week. "
Thật khó tinJohn lại bỏ hết các buổi học tuần này.