Hình nền cho conceived
BeDict Logo

conceived

/kənˈsiːvd/

Định nghĩa

verb

Hình thành, nảy ra, nghĩ ra.

Ví dụ :

Nghệ sĩ đã nảy ra ý tưởng về bức tượng điêu khắc như một sự tri ân dành cho bà ngoại của mình.