

incriminate
Định nghĩa
Từ liên quan
incriminated verb
/ɪnˈkrɪmɪneɪtɪd/
Buộc tội, tố cáo, khép tội.
Các tờ báo đã buộc tội oan người đàn ông vô tội một cách bất công.
newspapers noun
/ˈnjuːsˌpeɪpəz/ /ˈnusˌpeɪpɚz/
Báo, nhật báo.
incriminates verb
/ɪnˈkrɪmɪneɪts/
Buộc tội, tố cáo, đổ tội.
Các tờ báo đã vu oan và đổ tội cho người đàn ông vô tội một cách bất công.