noun🔗ShareĐề mục, tiêu đề. A heading in a book highlighted in red."The chapter's rubric, printed in red ink, stated the main topic: "Healthy Eating Habits." "Đề mục của chương, được in bằng mực đỏ, nêu rõ chủ đề chính: "Thói quen ăn uống lành mạnh."writinglanguageeducationliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiêu đề, đề mục. A title of a category or a class."That would fall under the rubric of things we can ignore for now."Cái đó sẽ thuộc vào đề mục những việc chúng ta có thể bỏ qua bây giờ.titleeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHướng dẫn nghi lễ, quy tắc. The directions for a religious service, formerly printed in red letters."The old prayer book contained a rubric in red ink instructing the priest when to kneel. "Cuốn sách cầu nguyện cũ có một chỉ dẫn được in bằng mực đỏ, hướng dẫn cha xứ khi nào thì quỳ xuống.religionserviceritualtheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuy tắc, hướng dẫn, tiêu chí. An established rule or custom; a guideline."The teacher gave us a rubric explaining how our essays would be graded. "Giáo viên đưa cho chúng tôi một bảng tiêu chí chấm điểm để giải thích cách bài luận của chúng tôi sẽ được chấm điểm như thế nào.laweducationsystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiêu chí chấm điểm, bảng tiêu chí đánh giá. A printed set of scoring criteria for evaluating student work and for giving feedback."The teacher gave us the rubric so we would know how our essays would be graded. "Giáo viên đưa cho chúng tôi bảng tiêu chí chấm điểm để chúng tôi biết bài luận của mình sẽ được chấm như thế nào.educationwritingachievementmarkworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNét hoa mỹ, nét trang trí. A flourish after a signature."After signing the important document, the lawyer added a final, elaborate rubric to his signature, a swirl that showed his personal style. "Sau khi ký vào văn bản quan trọng, luật sư thêm một nét hoa mỹ cuối cùng vào chữ ký của mình, một vòng xoáy thể hiện phong cách cá nhân của ông.writingstylemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSon chu, chất son đỏ. Red ochre."The ancient pottery shards were painted with a reddish-brown rubric. "Những mảnh gốm cổ xưa được vẽ bằng son chu màu nâu đỏ.colormaterialsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTô màu đỏ, nhuộm đỏ. To adorn with red; to redden."The setting sun began to rubric the clouds, painting them with vibrant shades of crimson and rose. "Mặt trời lặn bắt đầu nhuộm đỏ những đám mây, tô điểm chúng bằng những sắc thái rực rỡ của màu đỏ thẫm và hồng.appearancecolorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐỏ, có màu đỏ. Coloured or marked with red; placed in rubrics."The teacher's instructions for the art project were written in a rubric red ink. "Hướng dẫn của giáo viên cho dự án mỹ thuật được viết bằng mực đỏ, tạo điểm nhấn.colormarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về tiêu đề, thuộc về quy tắc. Of or relating to the rubric or rubrics; rubrical."The professor provided a rubrical example of how to properly cite sources in academic papers. "Giáo sư đã cung cấp một ví dụ cụ thể theo quy tắc về cách trích dẫn nguồn đúng cách trong các bài báo khoa học.educationwritinglanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc