BeDict Logo

sorts

/sɔːts/ /sɔɹts/
Hình ảnh minh họa cho sorts: Giao du, kết giao, đồng ý.
verb

Giao du, kết giao, đồng ý.

Sau khóa huấn luyện, tân binh thường giao du, kết giao với những đồng đội khác dựa trên những kinh nghiệm và xuất thân tương đồng.