verb🔗ShareHăng hái, khích lệ, cổ vũ. To strengthen or hearten; give impetus or vigour."The teacher's kind words inspiritied the students to try their best on the difficult exam. "Những lời động viên ấm áp của cô giáo đã khích lệ tinh thần các em học sinh, giúp các em cố gắng hết mình trong kỳ thi khó khăn.mindsoulemotioncharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHăng hái, truyền cảm hứng, làm phấn khởi. To fill or imbue with spirit."The coach's pep talk inspired and inspirited the team, filling them with confidence before the big game. "Lời động viên của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng và làm cho cả đội phấn chấn hẳn lên, tràn đầy tự tin trước trận đấu lớn.mindsoulemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc