Hình nền cho interconnect
BeDict Logo

interconnect

/ˌɪntərkəˈnɛkt/ /ˌɪnɾərkəˈnɛkt/

Định nghĩa

verb

Liên kết, kết nối, thông nhau.

Ví dụ :

Internet liên kết và kết nối một loạt các mạng lưới với nhau.