

intrusion
Định nghĩa
Từ liên quan
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
solidifies verb
/səˈlɪdəˌfaɪz/
Đông đặc, làm cho đông lại.
Bơ đã tan chảy sẽ đông đặc lại trong tủ lạnh.
unwelcome verb
/ʌnˈwɛlkəm/