verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đông đặc, làm cho đông lại. To make solid; convert into a solid body. Ví dụ : "The melted butter solidifies in the refrigerator. " Bơ đã tan chảy sẽ đông đặc lại trong tủ lạnh. material substance chemistry physics process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Củng cố, làm vững chắc. To concentrate; consolidate. Ví dụ : "The company's recent success solidifies its position as a market leader. " Thành công gần đây của công ty củng cố vị thế dẫn đầu thị trường của họ. process business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đông lại, làm đông, hóa rắn. To become solid; to freeze, set. Ví dụ : "The melted butter solidifies in the refrigerator. " Bơ đã tan chảy sẽ đông lại trong tủ lạnh. material substance chemistry physics process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc