BeDict Logo

kaiser

/ˈkaɪzər/ /ˈkaɪzɚ/
noun

Hoàng đế (Đức).

An emperor of a German-speaking country, particularly the Holy Roman Empire (9621806), the Austrian Empire (18061918), or the German Empire (18711918) — often specifically Wilhelm IIor any emperor.

Ví dụ:

Trong giờ sử, chúng tôi thảo luận về việc những quyết định của Hoàng đế Wilhelm II đã góp phần vào sự khởi đầu của Thế chiến thứ nhất.

noun

Bánh mì tròn.

A Kaiser roll.

Ví dụ:

Tôi đã gọi một bánh mì kẹp gà tây trên bánh mì tròn ở quán ăn trưa.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "absolute" - Tuyệt đối, điều cốt yếu, nền tảng.
/ˈæb.səˌljuːt/ /ˈæb.səˌlut/

Tuyệt đối, điều cốt yếu, nền tảng.

"moral absolutes"

Những giá trị đạo đức tuyệt đối.

Hình ảnh minh họa cho từ "contributed" - Đóng góp, góp phần, cống hiến.
/ˈkɒntɹɪˌbjuːtɪd/

Đóng góp, góp phần, cống hiến.

"to contribute articles to a journal"

để đóng góp bài viết cho một tạp chí.

Hình ảnh minh họa cho từ "autocrat" - Nhà độc tài, bạo chúa.
/ˈɔːtəkræt/ /ˈɑːtəkræt/

Nhà độc tài, bạo chúa.

"The principal, acting as an autocrat, made all school rules without consulting teachers or students. "

Hiệu trưởng, hành xử như một nhà độc tài, tự ý đặt ra mọi nội quy của trường mà không hề hỏi ý kiến giáo viên hay học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "decisions" - Quyết định, sự quyết định, lựa chọn.
/dɪˈsɪʒənz/ /dɪˈsɪʒnz/

Quyết định, sự quyết định, lựa chọn.

""The team's success depends on making good decisions." "

Sự thành công của đội phụ thuộc vào việc đưa ra những quyết định đúng đắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "discussed" - Thảo luận, bàn luận, tranh luận.
/dɪsˈkʌst/

Thảo luận, bàn luận, tranh luận.

"We discussed the best way to solve the math problem. "

Chúng tôi đã thảo luận cách tốt nhất để giải bài toán đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "authority" - Quyền hành, thẩm quyền.
/ɔːˈθɒɹəti/ /əˈθɑɹəti/

Quyền hành, thẩm quyền.

"I have the authority to penalise the staff in my department, but not the authority to sack them."

Tôi có quyền hành phạt nhân viên trong bộ phận của mình, nhưng không có thẩm quyền sa thải họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "sandwich" - Bánh mì kẹp.
/ˈsæmwɪd͡ʒ/ /ˈsæmˌwɪt͡ʃ/

Bánh kẹp.

"My sister made a delicious ham and cheese sandwich for lunch. "

Chị tôi đã làm một cái bánh mì kẹp giăm bông và phô mai rất ngon cho bữa trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercise" - Luyện tập, bài tập.
/ˈɛk.sə.saɪz/ /ˈɛk.sɚ.saɪz/

Luyện tập, bài tập.

"The teacher told us that the next exercise is to write an essay."

Cô giáo nói với chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.

Hình ảnh minh họa cho từ "speaking" - Nói, bằng lời nói.
speakingadjective
/ˈspiːˌkiŋ/

Nói, bằng lời nói.

"The speaking portion of the exam made me nervous. "

Phần thi nói của kỳ thi làm tôi lo lắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercises" - Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈɛksəsaɪzɪz/ /ˈɛksɚsaɪzɪz/

Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.

"The teacher told us that the next exercise is to write an essay."

Giáo viên bảo chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.