BeDict Logo

kakis

/ˈkækɪz/ /ˈkɑkɪz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "basket" - Giỏ, sọt.
basketnoun
/ˈbaːskət/ /ˈbɑːskɪt/ /ˈbæskɪt/

Giỏ, sọt.

"A basket of fake fruit adorned the table."

Một cái giỏ đựng trái cây giả được dùng để trang trí bàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "from" - Từ, kể từ, bắt nguồn từ.
frompreposition
/fɹɒm/ /fɹʌm/

Từ, kể từ, bắt nguồn từ.

"I got a letter from my brother."

Tôi nhận được một lá thư từ anh trai tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "persimmon" - Quả hồng.
/ˈpɜːsəmən/ /pɜːˈsɪmən/ /pəɹˈsɪmən/

Quả hồng.

"My grandma has a persimmon tree in her backyard, and while the ripe, orange fruits are incredibly sweet, you definitely don't want to eat one that's still green because it's very astringent and will make your mouth pucker. "

Nhà bà tôi có một cây hồng sau vườn, và mặc dù những quả chín màu cam thì ngọt lịm, bạn chắc chắn không nên ăn quả nào còn xanh vì nó rất chát, ăn vào sẽ làm bạn phải nhăn mặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "garden" - Vườn, bãi cỏ, khu vườn.
gardennoun
/ˈɡɑːdn̩/ /-n̩/

Vườn, bãi cỏ, khu vườn.

"a vegetable gardena flower garden"

một vườn rau; một vườn hoa

Hình ảnh minh họa cho từ "brought" - Mang đến, đưa đến.
/bɹɔːt/ /bɹɔt/

Mang đến, đưa đến.

"Waiter, please bring me a single malt whiskey."

Anh ơi, làm ơn mang cho tôi một ly whiskey mạch nha đơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "kaki" - Hồng, quả hồng.
kakinoun
/ˈkɑːki/ /ˈkæki/

Hồng, quả hồng.

"My grandmother's garden has many kaki trees, and we often pick the ripe persimmons for a snack. "

Vườn của bà tôi có rất nhiều cây hồng (kaki), và chúng tôi thường hái những quả hồng chín để ăn vặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "her" - Cô ấy, bà ấy, chị ấy, em ấy.
hernoun
/ə(ɹ)/ /ɚ/

ấy, ấy, chị ấy, em ấy.

"I think this bird is a him, but it may be a her."

Tôi nghĩ con chim này là chim trống, nhưng có lẽ nó là chim mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "ripe" - Trái chín, hoa quả chín.
ripenoun
/ɹaɪp/

Trái chín, hoa quả chín.

"The ripe mangoes were perfect for making a delicious fruit salad. "

Những trái xoài chín mọng rất thích hợp để làm món salad trái cây ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "more" - Hơn, nhiều hơn.
moreadverb
/ˈmɔː/ /ˈmɔɹ/

Hơn, nhiều hơn.

"I could no more climb that than fly!"

Tôi leo lên cái đó còn khó hơn là bay!