BeDict Logo

persimmon

/ˈpɜːsəmən/ /pɜːˈsɪmən/ /pəɹˈsɪmən/
noun

Ví dụ:

Nhà bà tôi có một cây hồng sau vườn, và mặc dù những quả chín màu cam thì ngọt lịm, bạn chắc chắn không nên ăn quả nào còn xanh vì nó rất chát, ăn vào sẽ làm bạn phải nhăn mặt.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "astringent" - Chất làm se, thuốc làm se.
/əˈstɹɪn.dʒənt/

Chất làm se, thuốc làm se.

"The doctor applied an astringent to the cut on my finger to stop the bleeding. "

Bác sĩ đã bôi thuốc làm se lên vết cắt ở ngón tay tôi để cầm máu.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "immature" - Kẻ non nớt, người chưa trưởng thành.
/ɪməˈtjʊə(ɹ)/

Kẻ non nớt, người chưa trưởng thành.

"The zookeeper carefully separated the mature gorillas from the immature in the enclosure to prevent conflict. "

Để tránh xung đột, người quản lý sở thú cẩn thận tách những con khỉ đột trưởng thành ra khỏi đám kẻ non nớt trong chuồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandma" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹænmɑː/

, nội, ngoại.

"My grandma always makes the best cookies. "

Bà ngoại/nội của tôi luôn làm bánh quy ngon nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "species" - Loài, chủng loại.
/ˈspiːsiːz/

Loài, chủng loại.

"the male species"

Loài đực.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfectly" - Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.
perfectlyadverb
/ˈpɜːfɪktli/ /ˈpɝfɪktli/

Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.

"They completed the first series perfectly."

Họ đã hoàn thành loạt phim đầu tiên một cách hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "incredibly" - Vô cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.
/ɪŋˈkɹɛdɪbli/

cùng, Khó tin, Đến mức không thể tin được.

"The teacher's presentation was incredibly engaging; everyone listened intently. "

Bài thuyết trình của giáo viên cuốn hút đến mức khó tin; mọi người đều chăm chú lắng nghe.

Hình ảnh minh họa cho từ "backyard" - Sân sau.
/bækˈjɑːd/

Sân sau.

"My son enjoys playing baseball in the backyard. "

Con trai tôi thích chơi bóng chày ở sân sau.

Hình ảnh minh họa cho từ "definitely" - Chắc chắn, nhất định, dứt khoát.
/ˈdɛf.nɪt.li/

Chắc chắn, nhất định, dứt khoát.

"My teacher said the test is definitely going to be difficult. "

Cô giáo tôi bảo bài kiểm tra chắc chắn sẽ khó đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "generally" - Nói chung, phổ biến, thường.
generallyadverb
/d͡ʒɛn.əɹ.ə.li/

Nói chung, phổ biến, thường.

"It is generally known that the Earth is round."

Ai cũng biết rằng Trái Đất hình tròn.