verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, ăn nằm, quan hệ. (of a man) To have sex with. sex human body action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có núm, có cục. Having a knob or knobs. Ví dụ : "a knobbed chromosome" Một nhiễm sắc thể có núm. appearance part structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc