BeDict Logo

ridges

/ˈɹɪd͡ʒɪz/
Hình ảnh minh họa cho ridges: Gờ, sống đất.
noun

Để hiểu rõ hệ thống phòng thủ của pháo đài, các binh lính đã nghiên cứu các gờ đất trên đường thoải dốc, ghi chép lại chiều cao và vị trí của chúng so với đường hào có mái che.