Hình nền cho krona
BeDict Logo

krona

/ˈkroʊnə/

Định nghĩa

noun

Krona Thụy Điển, đồng krona.

Ví dụ :

"My allowance is 50 krona per week. "
Mỗi tuần tôi được cho 50 krona Thụy Điển, tức là 50 đồng krona tiền tiêu vặt.