verb🔗ShareTrân trọng, yêu quý, nâng niu. To treat with affection, care, and tenderness; to nurture or protect with care."She will always cherish the handmade card her daughter gave her. "Cô ấy sẽ luôn trân trọng tấm thiệp thủ công mà con gái tặng cho cô ấy.emotionattitudehumanvaluecharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrân trọng, yêu quý, quý trọng. To have a deep appreciation of; to hold dear."I cherish your friendship."Tôi rất trân trọng tình bạn của bạn.attitudeemotionvaluecharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareẤp ủ, trân trọng. To cheer, to gladden."The news of her promotion truly cherished the team. "Tin cô ấy được thăng chức thật sự làm cả đội vui mừng và phấn khởi.emotionmindattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc