Hình nền cho lactescent
BeDict Logo

lactescent

/ˌlækˈtɛsənt/

Định nghĩa

adjective

Trắng như sữa, có màu sữa.

Ví dụ :

Sữa hạnh nhân mới vắt có vẻ ngoài hơi trắng như sữa, gần giống như sữa bò đã pha loãng.