BeDict Logo

diluted

/daɪˈluːtɪd/ /dɪˈluːtɪd/
Hình ảnh minh họa cho diluted: Pha loãng cổ phần.
verb

Công ty đã pha loãng cổ phần của Sarah bằng cách phát hành thêm nhiều cổ phiếu mới để tăng vốn, việc này làm giảm tỷ lệ sở hữu của cô ấy.