Hình nền cho concentrated
BeDict Logo

concentrated

/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/ /ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Tập trung, dồn, quy tụ.

Ví dụ :

Tập trung các tia sáng vào một điểm hội tụ.