verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ép, bóp, vắt. To apply pressure to from two or more sides at once. Ví dụ : "I squeezed the ball between my hands." Tôi bóp quả bóng giữa hai tay. action physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ôm chặt, siết chặt. To embrace closely; to give a tight hug to. Ví dụ : "After winning the race, her coach squeezed her tightly in celebration. " Sau khi thắng cuộc đua, huấn luyện viên của cô ấy đã ôm chặt cô vào lòng để ăn mừng. action body emotion human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chen, nhồi nhét. To fit into a tight place. Ví dụ : "Can you squeeze through that gap?" Bạn có thể chen qua cái khe hẹp đó được không? action position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ép, vắt. To remove something with difficulty, or apparent difficulty. Ví dụ : "He squeezed some money out of his wallet." Anh ta phải vất vả lắm mới moi được ít tiền ra khỏi ví. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dồn vào thế khó, ép, kẹp vào giữa. To put in a difficult position by presenting two or more choices. Ví dụ : "The limited vacation time squeezed employees between attending their child's graduation and visiting their aging parents. " Thời gian nghỉ phép hạn hẹp đã dồn nhân viên vào thế khó, buộc họ phải lựa chọn giữa việc tham dự lễ tốt nghiệp của con và thăm nom cha mẹ già yếu. situation business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bóp chẹt, chèn ép, bóc lột. To oppress with hardships, burdens, or taxes; to harass. Ví dụ : "The government squeezed the farmers with high taxes, leaving them with little profit. " Chính phủ bóp chẹt nông dân bằng thuế cao, khiến họ chẳng còn bao nhiêu lợi nhuận. government politics economy business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bóp, chắn bóng, nén. To attempt to score a runner from third by bunting. Ví dụ : "Jones squeezed in Smith with a perfect bunt." Jones đã chạm bóng hy sinh hoàn hảo để Smith chạy ghi điểm về nhà. sport game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc