Hình nền cho milky
BeDict Logo

milky

/ˈmɪlki/

Định nghĩa

adjective

Trắng như sữa, có sữa, như sữa.

Ví dụ :

"The baby's eyes were a milky, soft blue. "
Đôi mắt của em bé có màu xanh da trời nhạt, trắng sữa và dịu dàng.