adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trắng như sữa, có sữa, như sữa. Resembling milk in color, consistency, smell, etc.; consisting of milk. Ví dụ : "The baby's eyes were a milky, soft blue. " Đôi mắt của em bé có màu xanh da trời nhạt, trắng sữa và dịu dàng. appearance substance food material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trắng nhờ nhờ, trắng sữa. (color science) Of the black in an image, appearing as dark gray rather than black. Ví dụ : "The photo of the new classroom showed the walls as a milky black, not a true, deep black. " Bức ảnh chụp phòng học mới cho thấy các bức tường có màu đen trắng nhờ nhờ chứ không phải màu đen tuyền, đen đậm. color science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhiều sữa, có sữa. (of a drink) Containing (an especially large amount of) milk. Ví dụ : "milky tea; milky cocoa" Trà sữa; ca cao nhiều sữa. drink food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trắng sữa, có sữa, mọng sữa. (of grains) Containing a whitish liquid, juicy. Ví dụ : "The corn kernels were milky and juicy, perfect for popping. " Hạt bắp non trắng sữa, mọng nước, rất thích hợp để làm bắp rang bơ. food plant agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hèn nhát, nhu nhược, тру́ng. Cowardly. Ví dụ : "He was being milky when he refused to stand up to the school bully, even though his friends were getting hurt. " Anh ta тру́ng khi không dám đối đầu với kẻ bắt nạt ở trường, dù bạn bè anh ta bị đánh đau. character attitude moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trẻ trâu, non nớt. Immature, childish. Ví dụ : "His milky response to the serious question showed he didn't understand the situation at all. " Câu trả lời trẻ trâu của anh ta trước câu hỏi nghiêm túc cho thấy anh ta hoàn toàn không hiểu tình hình. age character person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có sữa, đang cho sữa. Producing milk, lactating. Ví dụ : "The dairy cow is a milky animal, producing large quantities of milk. " Bò sữa là loài vật có sữa, sản xuất ra một lượng lớn sữa. physiology body animal biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc