noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lời khen ngợi, sự tán dương. The act of lauding; high praise or commendation. Ví dụ : "The teacher's laudation of the student's essay highlighted its insightful analysis. " Lời khen ngợi của giáo viên về bài luận của học sinh đã nhấn mạnh sự phân tích sâu sắc của nó. language communication writing word achievement action value quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc