noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dũng cảm, sự dũng cảm, lòng dũng cảm. (usually uncountable) Being brave, courageousness. Ví dụ : "Despite feeling nervous, Sarah showed great bravery when she stood up in class to answer a difficult question. " Mặc dù cảm thấy lo lắng, Sarah đã thể hiện lòng dũng cảm lớn khi đứng lên trả lời một câu hỏi khó trong lớp. character moral value emotion attitude ability being quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự dũng cảm, lòng dũng cảm, hành động dũng cảm. A brave act. Ví dụ : "His bravery in standing up to the bully earned him the respect of his classmates. " Hành động dũng cảm của anh ấy khi đối đầu với kẻ bắt nạt đã khiến anh ấy được các bạn cùng lớp kính trọng. character action attitude quality ability emotion moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dũng cảm, sự gan dạ. Splendor, magnificence Ví dụ : "The bravery of the king's palace was reflected in its high walls and gilded gates. " Sự tráng lệ, nguy nga của cung điện nhà vua được thể hiện qua những bức tường cao và cổng dát vàng. quality character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc