Hình nền cho bravery
BeDict Logo

bravery

/ˈbɹeɪvəɹi/

Định nghĩa

noun

Dũng cảm, sự dũng cảm, lòng dũng cảm.

(usually uncountable) Being brave, courageousness.

Ví dụ :

Mặc dù cảm thấy lo lắng, Sarah đã thể hiện lòng dũng cảm lớn khi đứng lên trả lời một câu hỏi khó trong lớp.