Hình nền cho lauding
BeDict Logo

lauding

/ˈlɔːdɪŋ/ /ˈlɑːdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khen ngợi, ca ngợi, tán dương.

Ví dụ :

"The teacher was lauding Sarah's hard work on her science project. "
Cô giáo đang khen ngợi hết lời sự chăm chỉ của Sarah trong dự án khoa học.