adjective🔗ShareTheo chiều dài. In the long direction of an oblong object."A lengthwise cut is difficult to saw with hand tools."Một đường cắt theo chiều dài của vật thường khó cưa bằng dụng cụ cầm tay."Cutting a string bean lengthwise is hard because they are so narrow."Cắt dọc theo chiều dài quả đậu que rất khó vì chúng quá hẹp.directionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
🔗ShareTheo chiều dài. In the long direction of an oblong object."She cut the hot dog lengthwise before putting it on the bun. "Cô ấy cắt dọc theo chiều dài cái xúc xích trước khi đặt nó vào bánh mì.directionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc