BeDict Logo

plume

/ˈpljuːm/ /ˈplum/
Hình ảnh minh họa cho plume: Chải chuốt (lông), sửa soạn (lông), chuẩn bị.
 - Image 1
plume: Chải chuốt (lông), sửa soạn (lông), chuẩn bị.
 - Thumbnail 1
plume: Chải chuốt (lông), sửa soạn (lông), chuẩn bị.
 - Thumbnail 2
verb

Chải chuốt (lông), sửa soạn (lông), chuẩn bị.

Trước buổi thuyết trình quan trọng, Sarah tỉ mỉ chải chuốt mái tóc của mình, đảm bảo mọi sợi tóc đều vào nếp hoàn hảo, như thể đang chuẩn bị mọi thứ thật kỹ lưỡng.