Hình nền cho propelled
BeDict Logo

propelled

/prəˈpɛld/ /pɹəˈpɛld/

Định nghĩa

verb

Đẩy, thúc đẩy, làm cho di chuyển.

Ví dụ :

Gió mạnh đã đẩy thuyền buồm đi băng qua hồ.