BeDict Logo

majuscules

/məˈdʒʌskjuːlz/ /məˈdʒʌskjʊlz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "manuscripts" - Bản thảo, bản viết tay.
/ˈmænjʊˌskrɪpts/ /ˈmænjəˌskrɪpts/

Bản thảo, bản viết tay.

Nhà sử học cẩn thận nghiên cứu những bản thảo cổ để tìm hiểu về cuộc sống thời Trung Cổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "quickly" - Nhanh chóng, mau lẹ.
quicklyadverb
/ˈkwɪkli/

Nhanh chóng, mau lẹ.

Giáo viên giải thích khái niệm toán học mới một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "lowercase" - Chữ thường, kiểu chữ thường.
/ˈləʊ.ə(ɹ)ˌkeɪs/

Chữ thường, kiểu chữ thường.

Những mật khẩu mạnh nhất là những mật khẩu có sự kết hợp giữa số, chữ cái, cả chữ hoa lẫn chữ thường, và ký hiệu.

Hình ảnh minh họa cho từ "one" - Một, Số một.
onenoun
/wan/ /wɒn/ /wʌn/

Một, Số một.

Trong bài kiểm tra toán của con trai tôi, câu hỏi cuối cùng chỉ có một đáp án đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "making" - Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.
makingnoun
/ˈmeɪkɪŋ/

Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.

Sự chế tác tỉ mỉ của chiếc máy bay mô hình đã thể hiện kỹ năng của học sinh đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "letters" - Chữ cái, ký tự.
/ˈlɛtəz/ /ˈlɛtɚz/

Chữ cái, tự.

Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái.

Hình ảnh minh họa cho từ "ancient" - Tiền nhân, người xưa.
/ˈeɪn.ʃənt/

Tiền nhân, người xưa.

Vị thủ thư tiền bối ấy nổi tiếng nhờ kiến thức uyên bác về lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "manuscript" - Bản thảo, bản viết tay.
/ˈmænjəˌskɹɪpt/

Bản thảo, bản viết tay.

Cô sinh viên cẩn thận viết bài luận lịch sử của mình thành một bản thảo viết tay.

Hình ảnh minh họa cho từ "letter" - Ký tự, chữ cái.
letternoun
/-ɾə(ɹ)/ /ˈlɛtə(ɹ)/ /-ɾɚ/

tự, chữ cái.

Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "capital" - Tư bản, vốn.
/ˈkæp.ɪ.təl/

bản, vốn.

Công ty đã đầu tư vào tư bản mới, ví dụ như xe tải giao hàng và máy tính, để nâng cao hiệu quả hoạt động.