Hình nền cho megaspores
BeDict Logo

megaspores

/ˈmɛɡəˌspɔrz/

Định nghĩa

noun

Bào tử lớn, đại bào tử.

Ví dụ :

Ở một số loài thực vật, đại bào tử phát triển thành bộ phận cái cần thiết cho quá trình sinh sản.