Hình nền cho familiar
BeDict Logo

familiar

/fəˈmɪl.i.ə/ /fəˈmɪl.i.ɚ/

Định nghĩa

noun

Thần hộ mệnh, linh vật, yêu tinh.

Ví dụ :

"The witch’s familiar was a black cat."
Con mèo đen là linh vật của mụ phù thủy.