Hình nền cho menstruated
BeDict Logo

menstruated

/ˈmɛnstruˌeɪtɪd/ /ˈmɛnstreɪˌeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Bị dính kinh nguyệt, bị dây kinh.

Ví dụ :

"The girl's white skirt was slightly menstruated after gym class. "
Chiếc váy trắng của cô bé bị dính chút kinh nguyệt sau giờ thể dục.