

misshaped
Định nghĩa
Từ liên quan
unidentifiable adjective
/ˌʌn.aɪˈdɛn.tɪ.faɪ.ə.bəl/ /ˌʌn.dəˈɛn.tɪ.faɪ.ə.bəl/
Không thể nhận dạng, không xác định được.
"The blurry photograph of the unknown creature was unidentifiable. "
Bức ảnh mờ nhòe về sinh vật lạ đó không thể nhận dạng được.