

multicultural
Định nghĩa
Từ liên quan
guardian noun
/ˈɡɑːdɪən/ /ˈɡɑɹdi.ən/
Người bảo vệ, người canh giữ.
"My grandfather is the guardian of our family's historical documents. "
Ông tôi là người bảo vệ và gìn giữ những tài liệu lịch sử của gia đình.