

nobleman
Định nghĩa
Từ liên quan
aristocrat noun
/ˈæɹɪstəˌkɹæt/ /əˈɹɪstəkɹæt/
Quý tộc, nhà quý tộc, người thuộc giới quý tộc.
prestigious adjective
/pɹə-/
Danh giá, uy tín.
Cô ấy có một công việc danh giá tại một tổ chức quốc tế.


Cô ấy có một công việc danh giá tại một tổ chức quốc tế.