

peer
/pɪə/ /piɹ/ /piː.ə/ /pi.ɚ/

verb





noun
Người đồng trang lứa, người ngang hàng.










verb



verb
Kết nối ngang hàng.
Mạng của trường kết nối ngang hàng với mạng của thư viện địa phương, cho phép học sinh truy cập tài liệu trực tuyến của thư viện mà không phải trả thêm phí.

