verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quỳ, quỳ xuống. To rest on one's bent knees, sometimes only one; to move to such a position. Ví dụ : "The gardener kneeled to plant the new flowers in the garden. " Người làm vườn quỳ xuống để trồng những bông hoa mới trong vườn. body action position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quỳ xuống, làm cho quỳ. To cause to kneel. Ví dụ : "She knelt the doll to fit it into the box." Cô ấy làm cho con búp bê quỳ xuống để nhét nó vào hộp. body action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quỳ, quỳ xuống. To rest on (one's) knees Ví dụ : "He knelt him down to pray." Anh ấy quỳ xuống để cầu nguyện. body action position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc