

notarised
Định nghĩa
Từ liên quan
authenticity noun
/ɑθənˈtɪsɪti/
Tính xác thực, tính chân thật, tính nguyên bản.
signatures noun
/ˈsɪɡnətʃərz/ /ˈsɪɡnətʃʊrz/
Chữ ký.
document noun
/ˈdɒkjʊmənt/ /ˈdɒkjʊmɛnt/ /ˈdɑkjʊmənt/ /ˈdɑkjʊmɛnt/
Văn kiện, tài liệu, giấy tờ.
accompanying verb
/əˈkʌm.p(ə.)ni.ɪŋ/
Đi cùng, đồng hành, hộ tống.
"Geoffrey accompanied the group on their pilgrimage."
Geoffrey đã đi cùng nhóm trong chuyến hành hương của họ.