Hình nền cho nutted
BeDict Logo

nutted

/ˈnʌtɪd/ /ˈnʌtəd/

Định nghĩa

verb

Hái quả hạch, lượm quả hạch.

Ví dụ :

Mỗi độ thu về, lũ sóc bận rộn đi lượm quả hạch trong công viên để chuẩn bị cho mùa đông.