adjective🔗ShareThuộc về nghề nghiệp, liên quan đến nghề nghiệp. Of, belonging or relating to an occupation (in any sense)."Boredom is an occupational hazard if you are a checkout girl."Buồn chán là một rủi ro nghề nghiệp thường gặp nếu bạn là nhân viên thu ngân.jobworkbusinessindustryeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc