Hình nền cho oncoming
BeDict Logo

oncoming

/ˈɑnkʌmɪŋ/ /ˈɔnkʌmɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đến, tới.

Ví dụ :

"The bus is oncoming, so we should hurry. "
Xe buýt sắp đến rồi, chúng ta nên nhanh lên thôi.