noun🔗ShareTiếng kêu la, sự phản đối kịch liệt. A loud cry or uproar."His appearance was greeted with an outcry of jeering."Sự xuất hiện của anh ta đã bị chào đón bằng một tràng cười nhạo và tiếng la ó phản đối kịch liệt.soundemotioncommunicationsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự phản đối mạnh mẽ, sự la ó, sự phản kháng. A strong protest."The proposal was met with a public outcry."Đề xuất đó đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.politicssocietycommunicationactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐấu giá An auction."to send goods to an outcry"Gửi hàng hóa đi đấu giá.businesscommerceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc