Hình nền cho jeering
BeDict Logo

jeering

/ˈdʒɪərɪŋ/ /ˈtʃɪərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chế nhạo, nhạo báng, giễu cợt.

Ví dụ :

Đám đông chế nhạo đội thua cuộc khi họ rời sân.