

overscrupulous
Định nghĩa
Từ liên quan
maria noun
/ˈmɑɹ.i.ə/
Hải nguyên, biển Mặt Trăng.
excessively adverb
/ɪkˈsɛsɪvli/
Quá mức, thái quá.
"The application form was excessively complicated."
Đơn đăng ký đó phức tạp một cách thái quá.
scrupulous adjective
/ˈskɹu.pjə.ləs/
Tỉ mỉ, cẩn trọng, chu đáo.
"He is scrupulous in his finances."
Anh ấy rất cẩn trọng và tỉ mỉ trong các vấn đề tài chính của mình.